Chào mừng quý vị đến với website của ...
Chúc các thầy cô giáo một ngày làm việc hiệu quả.
Các thầy cô giáo Đăng nhập để gửi bài viết và
tải tài liệu về nhé. Trân trọng cảm ơn quý thầy
cô!
LIÊN KẾT THÀNH VIÊN
[Mường Bi]-TKB+PCCM tuần 24 (25.01.2012)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Long (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:57' 22-02-2012
Dung lượng: 14.7 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Long (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:57' 22-02-2012
Dung lượng: 14.7 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN VÀ KIÊM NHIỆM
(Áp dụng từ ngày 30/01/2012)
TT Họ và tên Môn/lớp giảng dạy Kiêm nhiệm Số tiết Ngày nghỉ
1 Nguyễn Đình Vụ GDHN 12
2 Quách Thị Huệ Toán 11A123 + TC 11A13 TTCM 15
3 Đỗ Minh Tuấn Toán 12A123 + 10A2 + TC 12A13 TKHĐ 16 4
4 Nguyễn Mai Phương Toán 10A16 + Toán 12A45 + TC 10A16 + TC 12A45 16 7
5 Cao Mạnh Tuấn Toán 11A456 + Toán 12A6 + TC 11A456 + TC 12A6 16 7
6 Nguyễn Quốc Huy Toán 10A345 + TC 10A345 12 2
7 Dương Ngọc Loan Văn 11A4 3 6
8 Nguyễn Thanh Bằng Văn 11A23 + TC 11A23 TTCM+CN11A2 15 4
9 Hà Thị Hồng Phượng Văn 12A456 CTCĐ+CN12A5 16 4
10 Trịnh Ngọc Trúc Văn 12A123 + TC 12A23 CN12A2 15 5
11 Đỗ Thị Thanh Văn 10A156 + TC 10A56 CN10A6 15 5
12 Đỗ Thị Mến Văn 10A234 + TC 10A234 CN10A2 16 4
13 Phạm Văn Hiếu Văn 11A156 + TC 11A56+ QP11 (LT) PBT Đoàn 17 "5, 6"
14 Bùi Thị Thùy
15 Trần Thị Thủy Lý K11 + TC 11A13456 17 "3, 4"
16 Đỗ Quốc Toản Lý K12 + TC 12A1 + C.Nghệ K12 19 2
17 Nguyễn Thị Hảo Lý K10 + TC 10A1 CN10A4 17 3
18 Bùi Thị Phương Lan Hóa 12A1256 + TC 12A156 + Hóa 11A13 +TC 11A1 16 7
19 Nguyễn Thị Kim Liên Hóa K10 + TC 10A1 TTCM 16 6
20 Nguyễn Thị Thùy Liên Hóa 11A2456 + Hóa 12A34 + TC 12A4 CN11A6 17 5
21 Nguyễn Thị Hồng Lý Sinh K12 + Sinh 11A123 CN12A4 16 3
22 Nguyễn Thị Thanh Loan Sinh 11A456 + C.Nghệ 11A456 CN11A5 16 4
23 Nguyễn Thị Son Sinh K10 + C.Nghệ 11A123 CN10A5 16 4
24 Hà Thị Mậu Sử K12 + TC 12A2 + Sử 11A123 + TC 11A2 CN12A6 15 4
25 Bùi Hoàng Hiệp Sử K10 + TC 10A2 + Sử 11A456 16 7
26 Vừ Thị Xuân Địa 12A456 + Địa 11A123 + TC 11A2 + QP12 (LT) CN11A3 14 "5,6"
27 Vũ Thị Thanh Nga Địa K10 + TC 10A2 + C.Nghệ 10A12 CN10A1 15 5
28 Quách Phương Xoan Địa 12A123 + TC 12A2 + Địa 11A456 + GDHN10 CN12A3 14 "3,5"
29 Trần Thị Nga "GDCD K10 + GDCD 11A456 + NGLL K10, 11, 12" 9 4
30 Nguyễn Hằng Nga GDCD K12 + GDCD 11A123 + QP 10 (LT) CN11A1 13 "3, 6"
31 Nguyễn Hoàng Anh TD 12A1+QP12 BT Đoàn+CN12A1 18 3
32 Nguyễn Lương Tuyên "TD 12A23456 + TD10A6+QP K10, 12 (TH)" 12 "4, 5"
33 Nguyễn Công Việt TD 10A12345 LĐVS+CN10A3 17 "4, 6"
34 Trịnh Kim Oanh TD K11+QP11(TH) CN11A4 16 "4, 6"
35 Giang Thu Phương
36 Bùi Thị Mai Anh K10 + TC 10A3456 22 4
37 Nguyễn Bích Hạnh Anh 12A456 + Anh 11A123 + TC 12A456 21 7
38 Nguyễn Thanh Hồng "Anh 11A456 + 12A123 + TC 11A4, 12A3" 20 7
39 Đào Ngọc Thuật Tin K12 + Tin 11A14 + Tin 10A1 PTPM 19 7
40 Bùi Hồng Thơm Tin 10A23456 + Tin 11A2356 PTPM 17 2
41 Phạm Thị Thùy Linh
42 Bùi Văn Cảnh C.Nghệ 10A3456 PTTB 16 3
(Áp dụng từ ngày 30/01/2012)
TT Họ và tên Môn/lớp giảng dạy Kiêm nhiệm Số tiết Ngày nghỉ
1 Nguyễn Đình Vụ GDHN 12
2 Quách Thị Huệ Toán 11A123 + TC 11A13 TTCM 15
3 Đỗ Minh Tuấn Toán 12A123 + 10A2 + TC 12A13 TKHĐ 16 4
4 Nguyễn Mai Phương Toán 10A16 + Toán 12A45 + TC 10A16 + TC 12A45 16 7
5 Cao Mạnh Tuấn Toán 11A456 + Toán 12A6 + TC 11A456 + TC 12A6 16 7
6 Nguyễn Quốc Huy Toán 10A345 + TC 10A345 12 2
7 Dương Ngọc Loan Văn 11A4 3 6
8 Nguyễn Thanh Bằng Văn 11A23 + TC 11A23 TTCM+CN11A2 15 4
9 Hà Thị Hồng Phượng Văn 12A456 CTCĐ+CN12A5 16 4
10 Trịnh Ngọc Trúc Văn 12A123 + TC 12A23 CN12A2 15 5
11 Đỗ Thị Thanh Văn 10A156 + TC 10A56 CN10A6 15 5
12 Đỗ Thị Mến Văn 10A234 + TC 10A234 CN10A2 16 4
13 Phạm Văn Hiếu Văn 11A156 + TC 11A56+ QP11 (LT) PBT Đoàn 17 "5, 6"
14 Bùi Thị Thùy
15 Trần Thị Thủy Lý K11 + TC 11A13456 17 "3, 4"
16 Đỗ Quốc Toản Lý K12 + TC 12A1 + C.Nghệ K12 19 2
17 Nguyễn Thị Hảo Lý K10 + TC 10A1 CN10A4 17 3
18 Bùi Thị Phương Lan Hóa 12A1256 + TC 12A156 + Hóa 11A13 +TC 11A1 16 7
19 Nguyễn Thị Kim Liên Hóa K10 + TC 10A1 TTCM 16 6
20 Nguyễn Thị Thùy Liên Hóa 11A2456 + Hóa 12A34 + TC 12A4 CN11A6 17 5
21 Nguyễn Thị Hồng Lý Sinh K12 + Sinh 11A123 CN12A4 16 3
22 Nguyễn Thị Thanh Loan Sinh 11A456 + C.Nghệ 11A456 CN11A5 16 4
23 Nguyễn Thị Son Sinh K10 + C.Nghệ 11A123 CN10A5 16 4
24 Hà Thị Mậu Sử K12 + TC 12A2 + Sử 11A123 + TC 11A2 CN12A6 15 4
25 Bùi Hoàng Hiệp Sử K10 + TC 10A2 + Sử 11A456 16 7
26 Vừ Thị Xuân Địa 12A456 + Địa 11A123 + TC 11A2 + QP12 (LT) CN11A3 14 "5,6"
27 Vũ Thị Thanh Nga Địa K10 + TC 10A2 + C.Nghệ 10A12 CN10A1 15 5
28 Quách Phương Xoan Địa 12A123 + TC 12A2 + Địa 11A456 + GDHN10 CN12A3 14 "3,5"
29 Trần Thị Nga "GDCD K10 + GDCD 11A456 + NGLL K10, 11, 12" 9 4
30 Nguyễn Hằng Nga GDCD K12 + GDCD 11A123 + QP 10 (LT) CN11A1 13 "3, 6"
31 Nguyễn Hoàng Anh TD 12A1+QP12 BT Đoàn+CN12A1 18 3
32 Nguyễn Lương Tuyên "TD 12A23456 + TD10A6+QP K10, 12 (TH)" 12 "4, 5"
33 Nguyễn Công Việt TD 10A12345 LĐVS+CN10A3 17 "4, 6"
34 Trịnh Kim Oanh TD K11+QP11(TH) CN11A4 16 "4, 6"
35 Giang Thu Phương
36 Bùi Thị Mai Anh K10 + TC 10A3456 22 4
37 Nguyễn Bích Hạnh Anh 12A456 + Anh 11A123 + TC 12A456 21 7
38 Nguyễn Thanh Hồng "Anh 11A456 + 12A123 + TC 11A4, 12A3" 20 7
39 Đào Ngọc Thuật Tin K12 + Tin 11A14 + Tin 10A1 PTPM 19 7
40 Bùi Hồng Thơm Tin 10A23456 + Tin 11A2356 PTPM 17 2
41 Phạm Thị Thùy Linh
42 Bùi Văn Cảnh C.Nghệ 10A3456 PTTB 16 3
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất